L. Benczak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vienna Basket 22 13:42 4.4 1.5 0.7 38.4% 32.4% 75.0% 0 0
Superliga Superliga 20 13:18 4.8 1.6 0.7 39.8% 33.3% 75.0% 0 0
Austria Cup Austria Cup 2 17:37 0 1 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Vienna Basket 14 8:41 1.5 0.6 0.2 31.8% 8.3% 54.5% 0 0
Vienna Basket 2 1:50 2 0 0 100.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions