L. Begonja

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pula Moviter W 2 33:43 17 2.5 2.5 41.2% 31.6% 0.0% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 2 33:43 17 2.5 2.5 41.2% 31.6% 0.0% 0 0
Novi Zagreb W 30 21:04 3.1 2.1 1.8 27.8% 24.7% 87.5% 0 0
Pula Moviter W 20 29:23 8.1 3.6 3 34.6% 32.6% 78.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions