L. Becerra

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CD Huachipato 5 32:39 12.2 4 3.6 42.6% 25.0% 77.8% 0 0
LNB 2 LNB 2 5 32:39 12.2 4 3.6 42.6% 25.0% 77.8% 0 0
CD Huachipato 9 29:48 11.8 5.3 4 37.6% 32.7% 53.1% 1 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions