L. Bearden

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vasco 11 23:21 12.3 3.1 3.9 41.8% 35.7% 73.3% 0 0
NBB NBB 11 23:21 12.3 3.1 3.9 41.8% 35.7% 73.3% 0 0
Caballeros de Culiacan Frontinos 20 24:48 11.8 1.9 3.5 46.7% 38.1% 79.7% 0 0
Frontinos 16 34:31 16.4 3.9 5.7 43.1% 32.6% 78.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions