L. Bathily

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Monaco U21 16 8:09 2.2 0.4 1.1 36.7% 25.0% 81.8% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 16 8:09 2.2 0.4 1.1 36.7% 25.0% 81.8% 0 0
Monaco U21 8 6:17 1.1 0.6 0.9 20.0% 20.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions