L. Barrett

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gdynia 1 34:23 15 5 3 41.7% 50.0% 100.0% 0 0
Cúp Ba Lan Cúp Ba Lan 1 34:23 15 5 3 41.7% 50.0% 100.0% 0 0
Gdynia 39 21:52 10.2 5.1 1.2 52.6% 45.7% 82.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions