L. Anigbata

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ludwigsburg 26 10:45 2.4 2.2 0.3 31.3% 20.5% 65.0% 0 0
BBL BBL 24 10:37 2.5 2.2 0.3 32.3% 22.9% 68.4% 0 0
German Cup German Cup 2 12:21 1 1.5 0.5 20.0% 0.0% 0.0% 0 0
Ludwigsburg 7 2:35 0.6 0.4 0.3 50.0% 0% 0% 0 0
Ludwigsburg 6 3:53 1.2 1 0.2 33.3% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions