L. Andersson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Espoo Team II W Espoo Team W 31 22:26 8.3 8 1 36.2% 0.0% 37.6% 6 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 15 26:58 11 10.9 1.1 36.6% 0% 34.3% 5 0
Korisliiga W Korisliiga W 16 18:11 5.7 5.2 0.9 35.5% 0.0% 44.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions