L. Anderson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tikvesh 11 29:59 14.5 8.3 1.5 43.0% 30.6% 87.0% 4 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 32:32 22 11 4 41.2% 55.6% 100.0% 1 0
Superleague Superleague 10 29:44 13.7 8 1.2 43.3% 25.0% 86.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions