L. Amaning

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Graffenstaden W 23 14:28 2.7 2.3 0.7 45.5% 0.0% 57.1% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 21 14:57 2.8 2.5 0.8 46.0% 0.0% 57.1% 0 0
French Cup Women French Cup Women 2 9:21 2 0.5 0.5 40.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions