L. Almanza

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Colombia 5 12:39 2.2 2 0.4 35.7% 33.3% 0.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 12:39 2.2 2 0.4 35.7% 33.3% 0.0% 0 0
Spartans 28 17:08 7.1 3.3 0.5 48.2% 25.8% 72.0% 0 0
Paisas Caribbean Storm Islands 37 23:29 10.5 5.2 0.7 58.1% 25.6% 61.0% 3 0
Spartans 30 13:57 5.5 2.4 0.5 46.7% 32.0% 66.2% 0 0
Toros del Valle 5 19:35 9.4 6 1.4 40.4% 14.3% 44.4% 1 0
Colombia Cocodrilos Heroes de Falcon 40 23:19 10.8 4.2 1.2 41.9% 32.4% 66.1% 1 0
Caribbean Storm Islands Cafeteros 25 24:55 9.7 7.3 1.1 46.0% 26.2% 62.3% 5 0
Brillantes Heroes de Falcon Colombia 42 24:13 10.1 4.3 1 47.4% 25.3% 68.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions