L. Allende

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aguada Santeros 38 10:28 2.7 1.5 0.8 47.1% 31.8% 61.5% 0 0
BSN BSN 38 10:28 2.7 1.5 0.8 47.1% 31.8% 61.5% 0 0
Aguada Santeros 28 11:14 3.1 1.1 0.8 43.0% 42.9% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions