L. Allen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dallas Wings W 2 8:57 1.5 0 1 50.0% 0% 100.0% 0 0
NBA NBA 2 8:57 1.5 0 1 50.0% 0% 100.0% 0 0
CBK Mersin W 3 31:30 16.3 2.7 7.3 48.6% 37.5% 92.3% 0 0
Connecticut Sun W 32 14:47 2.5 1.1 2.1 34.0% 20.0% 79.2% 0 0
Botas W 23 32:25 15.8 3.3 5.7 46.0% 34.4% 83.5% 2 0
Chicago Sky W 40 23:43 6.8 2 3.9 33.3% 31.9% 80.8% 0 0
Botas W 25 36:08 16.3 4.6 8 46.7% 28.2% 81.1% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions