L. Alimani

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Beselidhja 30 19:58 8.9 2.6 2.2 49.5% 28.3% 55.7% 0 0
Superliga Superliga 26 19:35 9.1 2.7 2.2 50.9% 30.6% 55.8% 0 0
Liga Unike Liga Unike 4 22:29 8 2.2 1.8 41.4% 18.2% 54.5% 0 0
Beselidhja 27 12:33 3.4 1.7 1.2 29.7% 17.5% 48.1% 0 0
Tirana 22 12:18 3.4 1.5 1.8 41.9% 9.1% 40.9% 0 0
Albania 1 4:40 2 1 0 100.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions