L. Aliaga

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Araski W 14 24:11 6.3 1.9 1.4 35.3% 38.1% 66.7% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 14 24:11 6.3 1.9 1.4 35.3% 38.1% 66.7% 0 0
Araski W 28 18:04 5.9 1 0.6 32.7% 30.1% 77.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions