L. Alavidze

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kutaisi 1 26:03 11 3 7 45.5% 25.0% 0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 1 26:03 11 3 7 45.5% 25.0% 0% 0 0
Kutaisi 14 26:20 10.1 4.2 4.4 38.3% 23.1% 72.1% 0 0
Margveti VSA Kutaisi 12 25:42 7.8 4.1 4.5 42.0% 18.5% 93.8% 1 1
Margveti VSA 24 25:06 8 3.4 4.4 38.5% 24.2% 69.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions