L. Aksentijevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sloboda 2 29:56 5 0 4.5 20.0% 16.7% 0% 0 0
Super League Super League 2 29:56 5 0 4.5 20.0% 16.7% 0% 0 0
Sloboda 27 27:27 11.3 4.2 3.8 41.9% 34.0% 60.5% 2 1
Sloboda 30 24:48 7.5 4 2.9 42.3% 32.7% 69.2% 0 0
Sloboda 26 15:44 4.2 2.6 1.4 47.2% 29.8% 78.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions