L. Acs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UNI Gyor W 25 18:14 6 2.5 0.3 48.6% 34.1% 77.5% 0 0
NB I A W NB I A W 25 18:14 6 2.5 0.3 48.6% 34.1% 77.5% 0 0
UNI Gyor W 30 8:47 1.3 0.8 0.2 29.5% 25.8% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions