L. A. Bustamante

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atenas 22 17:48 6.1 2.3 1.2 34.8% 27.3% 66.7% 0 0
Liga A Liga A 22 17:48 6.1 2.3 1.2 34.8% 27.3% 66.7% 0 0
Atenas 39 26:04 9.6 3.2 1.8 37.5% 30.3% 62.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions