Kyzlink Tomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Czech Republic 4 20:15 14.5 1.8 1.5 47.6% 50.0% 46.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 20:15 14.5 1.8 1.5 47.6% 50.0% 46.7% 0 0
Beijing Royal Fighters 12 11:29 4.2 1.4 1.3 40.4% 25.7% 100.0% 0 0
Czech Republic 6 16:54 6.7 1.5 0.7 29.3% 4.3% 66.7% 0 0
Jilin 38 28:30 20.2 3.5 4.6 46.6% 40.9% 73.5% 4 0
Anwil Wloclawek Czech Republic 6 23:49 13.5 1.7 1.5 43.8% 32.4% 81.2% 0 0
Brindisi Anwil Wloclawek 28 21:08 11.2 2.3 2.2 44.8% 39.7% 77.5% 0 0
Brindisi Czech Republic 9 24:34 13.3 2 2.7 44.2% 34.6% 74.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions