Kvrgic Alina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Triglav W 21 23:25 4.9 2.5 2.7 28.2% 11.8% 75.0% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 21 23:25 4.9 2.5 2.7 28.2% 11.8% 75.0% 0 0
Triglav W 30 16:22 3.9 2.1 1.9 39.4% 21.9% 62.2% 0 0
Triglav W 24 17:24 4.7 1.4 2.6 31.8% 21.7% 65.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions