Kvapil Miroslav

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Olomoucko 27 11:38 5 2.4 0.3 62.0% 35.3% 78.9% 0 0
NBL NBL 21 10:20 4.4 2 0.4 57.6% 41.7% 78.6% 0 0
Czech Cup Czech Cup 2 15:50 7 2.5 0 75.0% 50.0% 50.0% 0 0
ENBL ENBL 4 16:20 7.2 4.8 0 72.2% 0.0% 100.0% 0 0
Opava 3 15:51 9 3.7 1 52.4% 33.3% 75.0% 0 0
Opava 40 13:55 7.5 3.7 0.6 57.3% 31.9% 66.1% 0 0
Opava 3 6:13 3.3 3 0.7 44.4% 0% 0% 0 0
Opava 2 20:47 11 7 0.5 47.1% 0.0% 100.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions