Kuznetsov Sergiy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Goverla 25 24:55 3.2 4.1 1.6 28.3% 19.0% 56.2% 0 0
Super League Super League 25 24:55 3.2 4.1 1.6 28.3% 19.0% 56.2% 0 0
Goverla 28 31:00 6.9 4.5 4.5 37.8% 26.1% 79.2% 1 0
Cherkaski Mavpy 32 18:55 3.1 2.2 2.2 30.7% 21.5% 73.7% 0 0
Kharkivski Sokoly 1 1:29 0 0 0 0% 0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions