Kuzma Kyle

Kuzma Kyle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Milwaukee Bucks 70 25:50 12.8 4.7 2.7 48.0% 34.5% 72.0% 4 0
NBA NBA 70 25:50 12.8 4.7 2.7 48.0% 34.5% 72.0% 4 0
Washington Wizards Milwaukee Bucks 75 28:42 13.9 5.4 2.2 29.5% 29.5% 62.8% 6 0
Washington Wizards 70 32:23 22.2 6.5 4.2 33.0% 33.0% 77.2% 13 0
Washington Wizards 65 34:09 20.7 7.1 3.6 33.1% 33.1% 73.7% 14 1
Washington Wizards 5 25:33 11.6 5.6 2 37.5% 37.5% 60.0% 0 0
Los Angeles Lakers 16 22:41 9.7 2.7 0.8 31.7% 31.7% 81.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions