Kuta Nathan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Netherlands 6 19:08 8.5 4.5 0.3 51.7% 0% 75.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 19:08 8.5 4.5 0.3 51.7% 0% 75.0% 0 0
Orleans 37 24:43 11.9 6.7 1.5 57.4% 0% 78.9% 7 0
Orleans 39 22:36 8.1 6.6 1.7 33.3% 0.0% 67.0% 3 0
Spirou Charleroi Netherlands Orleans 4 25:27 6.2 5.8 1.5 47.4% 0.0% 63.6% 1 0
Spirou Charleroi 29 23:53 10.6 7.4 1.8 61.1% 0.0% 58.8% 4 0
Spirou Charleroi 5 17:24 6.6 5.2 1.6 86.7% 0% 59.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions