Kus Canberk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Besiktas 21 10:22 2.9 1.6 0.7 40.8% 37.0% 71.4% 0 0
Super Ligi Super Ligi 21 10:22 2.9 1.6 0.7 40.8% 37.0% 71.4% 0 0
Besiktas 6 8:22 1.3 1.2 0.7 27.3% 16.7% 50.0% 0 0
Mersin SK Mersin BŞB 32 17:03 5.9 3 1.2 42.9% 38.7% 80.0% 0 0
Darussafaka 8 10:08 2.6 1.6 0.5 26.9% 33.3% 100.0% 0 0
Darussafaka 2 11:31 3 3 0 27.3% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions