Kurtuldum Mustafa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Petkim Spor 23 11:46 3.2 1.1 0.6 37.5% 22.2% 86.4% 0 0
Super Ligi Super Ligi 23 11:46 3.2 1.1 0.6 37.5% 22.2% 86.4% 0 0
Petkim Spor 12 9:12 2.9 0.9 0.2 51.9% 16.7% 50.0% 0 0
Cholet Petkim Spor 3 9:18 3.3 0.7 1 37.5% 33.3% 66.7% 0 0
Tofas 26 13:09 4.1 1.2 1.1 35.1% 36.4% 75.0% 0 0
Tofas 14 6:31 2.1 0.4 0.4 39.3% 28.6% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions