Kuric Kyle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MoraBanc Andorra 31 21:25 11.7 2.1 1.2 45.8% 48.1% 89.9% 0 0
ACB ACB 31 21:25 11.7 2.1 1.2 45.8% 48.1% 89.9% 0 0
MoraBanc Andorra 33 20:20 9.7 1.8 0.8 43.9% 35.4% 39.2% 0 0
Bonn MoraBanc Andorra 2 20:00 14 2 1 58.3% 55.6% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions