Kuol Bul

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sydney 20 22:35 6.6 4.2 1.1 51.2% 44.0% 84.6% 0 0
NBL NBL 20 22:35 6.6 4.2 1.1 51.2% 44.0% 84.6% 0 0
Sydney 25 22:21 6 2.6 0.8 42.1% 38.4% 76.9% 0 0
South Sudan 4 27:03 10.5 3.5 2 50.0% 57.1% 66.7% 0 0
Cairns Taipans 25 29:46 12.8 3.2 1.8 43.0% 41.0% 74.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions