Kuntara Januar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hangtuah 13 12:43 2.2 1.1 1.3 31.4% 20.0% 80.0% 0 0
NBL NBL 13 12:43 2.2 1.1 1.3 31.4% 20.0% 80.0% 0 0
Hangtuah 29 21:06 3.2 2.8 3.7 35.0% 22.7% 61.9% 0 0
RANS PIK 11 9:48 1.6 0.7 2.2 28.0% 25.0% 25.0% 0 0
Prawira Bandung 15 15:46 2.5 1.5 2.1 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions