Kunek Alice

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Melikgazi Kayseri W 7 27:55 17.1 4.7 1.6 43.7% 31.2% 82.9% 0 0
TKBL W TKBL W 7 27:55 17.1 4.7 1.6 43.7% 31.2% 82.9% 0 0
Southside W 19 33:51 14.4 5.4 2.3 36.2% 33.6% 85.3% 3 0
Australia W 1 17:54 19 2 2 80.0% 66.7% 50.0% 0 0
Townsville W Lyon W 13 23:13 10.1 2.2 0.9 41.7% 39.6% 87.5% 0 0
Australia W 6 25:50 12 4 2 44.8% 42.3% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions