Kulvietis Saulius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cluj-Napoca 42 11:50 4.1 1.4 1 42.3% 41.6% 94.1% 1 0
ABA League ABA League 25 13:19 4.5 1.7 1.1 42.0% 40.6% 100.0% 1 0
EuroCup EuroCup 17 9:40 3.6 1 0.7 42.9% 43.2% 80.0% 0 0
Siauliai 48 26:32 9.8 3.1 2.8 43.9% 38.6% 88.9% 0 0
Slask Wroclaw 20 20:36 7 3 1.6 36.1% 28.6% 88.9% 1 0
Slask Wroclaw 5 30:16 7.6 4.6 1.8 27.9% 27.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions