Kulcar Lukas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BKM Lucenec 31 9:32 2.2 0.9 0.5 32.3% 24.1% 72.2% 0 0
Extraliga Extraliga 31 9:32 2.2 0.9 0.5 32.3% 24.1% 72.2% 0 0
Levice 16 5:53 1.1 0.6 0.2 18.8% 20.0% 0.0% 0 0
Levice 1 0:51 0 0 0 0.0% 0.0% 0.0% 0 0
Levice 7 3:26 0.6 0.1 0.1 14.3% 25.0% 100.0% 0 0
Levice 2 3:27 0 1 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions