Kujala Saana

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pyrinto W 25 30:47 12.3 4.1 1.9 35.5% 30.7% 74.1% 1 0
Korisliiga W Korisliiga W 25 30:47 12.3 4.1 1.9 35.5% 30.7% 74.1% 1 0
Pyrinto W 22 29:22 18.4 6.4 2.7 39.4% 33.3% 75.0% 4 0
Finland W 5 5:46 1.2 0.4 0.8 33.3% 40.0% 0% 0 0
Pyrinto W 30 33:17 18.8 6.6 2.6 40.9% 27.2% 71.9% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions