Kuisma Maija

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tapiolan Honka W 26 21:09 5.8 2.2 3.2 42.0% 25.5% 81.8% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 26 21:09 5.8 2.2 3.2 42.0% 25.5% 81.8% 0 0
Tapiolan Honka W 33 16:43 4.6 1.7 3 41.2% 27.3% 88.9% 0 0
Tapiolan Honka W Tapiolan Honka II W 30 16:26 4 2 2 31.6% 26.7% 76.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions