Kuier Awak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dallas Wings W 36 17:29 5.6 3.7 1 47.0% 33.8% 70.7% 2 0
NBA NBA 36 17:29 5.6 3.7 1 47.0% 33.8% 70.7% 2 0
Galatasaray W 43 26:13 12.3 6.8 1.9 50.6% 33.3% 66.7% 7 0
Finland W 2 26:15 16.5 5.5 4 44.0% 30.8% 70.0% 0 0
Venezia W 43 27:56 14 5.9 1.7 44.3% 31.8% 70.1% 2 0
Finland W Venezia W 9 26:32 19.3 7.1 2.1 49.2% 44.9% 68.2% 4 0
Venezia W 44 25:25 12.3 6.4 1.8 47.7% 37.6% 75.5% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions