Kueth Zool

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Promo 25 23:47 6.1 3.2 0.8 45.8% 26.8% 68.8% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 25 23:47 6.1 3.2 0.8 45.8% 26.8% 68.8% 0 0
Promo 28 28:25 8.5 4.2 1.1 43.5% 26.7% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions