Kucsora Csaba

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zalakeramia 34 18:44 5.7 1.4 0.6 40.8% 33.0% 91.3% 0 0
NBA NBA 34 18:44 5.7 1.4 0.6 40.8% 33.0% 91.3% 0 0
Atomeromu Paks 19 2:43 1 0.1 0.2 42.1% 37.5% 0% 0 0
Atomeromu Paks 24 19:13 7 1.8 0.7 49.2% 37.5% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions