Kuanov Shaim

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tobol Kostanay 3 25:53 11.7 3.3 2 38.2% 25.0% 55.6% 0 0
National League National League 3 25:53 11.7 3.3 2 38.2% 25.0% 55.6% 0 0
Tobol Kostanay 33 33:44 12.8 4.6 7.3 38.2% 28.4% 81.3% 7 1
Kazakhstan 5 26:51 9 1.6 4.2 47.2% 44.4% 100.0% 0 0
Tobol Kostanay 33 35:08 13.7 3.9 8.2 40.8% 38.3% 81.3% 9 0
Kazakhstan 5 18:24 5.8 1.2 2.4 34.4% 28.6% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions