Ku Mao Wei-Chia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tainan TSG GhostHawks 23 30:47 13.6 2.8 6.4 48.0% 39.4% 73.2% 2 0
P. League+ P. League+ 23 30:47 13.6 2.8 6.4 48.0% 39.4% 73.2% 2 0
Tainan TSG GhostHawks 26 30:10 9.6 2.3 6.1 38.4% 32.0% 77.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions