Kruzynski Damian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Starogard Gdanski Spojnia Stargard 24 17:17 6.4 2.2 1.2 42.0% 30.2% 73.2% 0 0
1 Liga 1 Liga 16 20:21 8.2 2.9 1.6 42.6% 30.6% 71.9% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 8 11:09 2.6 0.8 0.6 37.5% 28.6% 77.8% 0 0
Spojnia Stargard 5 8:05 0.4 0.6 0.2 25.0% 0.0% 0% 0 0
Spojnia Stargard 14 4:32 1.6 0.5 0.1 56.2% 25.0% 50.0% 0 0
Spojnia Stargard 3 0:57 0.7 0 0 100.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions