Krutilek Jan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zlin 28 18:48 3.9 2.2 1.1 33.0% 20.0% 58.5% 0 0
NBL NBL 2 12:55 1 0 1 14.3% 0.0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 26 19:15 4.1 2.3 1.2 34.3% 22.2% 58.5% 0 0
Zlin 23 17:25 4 1.8 1.2 40.0% 19.4% 53.7% 0 0
Zlin 20 26:15 6 4.3 1.9 44.8% 30.6% 72.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions