Krubally Ousman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Boulazac 29 24:52 10.3 6.5 1.6 47.5% 18.4% 71.9% 5 0
LNB LNB 29 24:52 10.3 6.5 1.6 47.5% 18.4% 71.9% 5 0
Boulazac 1 15:11 8 3 0 33.3% 33.3% 50.0% 0 0
Boulazac 36 24:44 12.9 7.6 1.2 28.9% 28.9% 72.9% 7 0
Chemnitz 22 15:42 5.5 3.2 0.6 58.9% 25.0% 73.3% 0 0
Chemnitz 15 18:00 9.9 5.3 0.7 59.0% 40.0% 67.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions