Krstajic Stefan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shumen 2 16:41 4 3 1 7.1% 0.0% 85.7% 0 0
NBL NBL 2 16:41 4 3 1 7.1% 0.0% 85.7% 0 0
Sloboda 3 6:45 2.3 0 1.3 33.3% 25.0% 66.7% 0 0
Cair 2030 Leotar Trebinje 21 17:53 8.3 2.3 1.1 41.9% 26.3% 85.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions