Krnjic Sara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gernika Bizkaia W Vojvodina 021 W 15 15:17 6.3 5.3 1.3 43.6% 0% 90.0% 3 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 6 7:24 1.3 1.5 0.3 57.1% 0% 0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 10:48 2.8 2.2 0.8 26.9% 0% 75.0% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 3 40:00 23.3 19.3 4.3 51.1% 0% 92.3% 3 0
Szekszard W 35 20:43 6.7 5.7 1.2 42.3% 0.0% 71.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions