Krivacsevic Marko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atomeromu Paks 28 9:03 4.1 2.4 0.3 65.7% 0% 60.9% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 1 2:35 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
NBA NBA 27 9:17 4.3 2.4 0.3 65.7% 0% 60.9% 0 0
Alba Fehervar 36 16:57 5.7 4.3 0.4 58.7% 0.0% 55.6% 2 0
Alba Fehervar 8 17:28 3.5 2.8 1.9 17.9% 0% 21.4% 0 0
Szombathely 34 10:51 4.6 2.9 0.4 53.3% 0.0% 54.0% 0 0
Szombathely 6 6:12 0.8 1 0.3 0.0% 0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions