Krimmer Moritz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bamberg 36 17:00 5.6 3.6 0.5 41.9% 35.4% 72.7% 0 0
BBL BBL 34 16:44 5.3 3.6 0.5 41.3% 35.2% 74.5% 0 0
German Cup German Cup 2 21:29 10.5 5 1 47.1% 37.5% 50.0% 0 0
Bamberg 46 20:12 7.3 4.2 0.5 46.5% 29.6% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions