Kreuser Jackson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panionios 22 21:34 7.1 3.7 1.1 44.3% 35.2% 75.0% 0 0
Basket League Basket League 22 21:34 7.1 3.7 1.1 44.3% 35.2% 75.0% 0 0
Panionios 18 21:15 8.8 3.4 0.9 45.1% 33.3% 84.8% 0 0
PAOK 29 26:01 9.3 4.6 1.2 39.1% 31.5% 81.1% 0 0
Antwerp Giants PAOK CSM Oradea 31 25:39 9 5.5 1.2 47.7% 39.6% 86.9% 3 0
Antwerp Giants 27 21:16 8 4.7 0.7 41.8% 35.5% 83.6% 0 0
Antwerp Giants 1 25:12 9 3 0 50.0% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions