Kreps Malcolm

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Luxembourg 5 29:25 7.4 4.2 1.8 44.1% 0.0% 70.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 5 29:25 7.4 4.2 1.8 44.1% 0.0% 70.0% 0 0
Luxembourg 3 17:11 3.7 3.3 1 45.5% 0.0% 11.1% 0 0
Okapi Aalst 4 3:25 0 0.2 0.2 0.0% 0% 0% 0 0
Okapi Aalst 11 8:32 1.4 1.4 0.7 42.9% 33.3% 100.0% 0 0
Den Helder 34 32:32 9.5 5.5 2.3 42.6% 20.2% 65.7% 0 0
Den Helder 21 18:41 4.3 2.9 1.4 39.1% 15.8% 66.7% 0 0
Luxembourg 5 13:38 3.2 1.8 0.8 41.2% 0.0% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions