Krejci Vit

Krejci Vit

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Czech Republic 2 32:25 13 4.5 4 33.3% 22.2% 85.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 32:25 13 4.5 4 33.3% 22.2% 85.7% 0 0
Atlanta Hawks Portland Trail Blazers 70 20:04 8.1 2.2 1.4 45.0% 38.7% 75.9% 0 0
Czech Republic 6 24:02 9.8 2.8 2.7 33.9% 25.0% 85.7% 0 0
Atlanta Hawks 61 20:27 7.1 2.7 2.7 45.3% 45.3% 71.1% 1 0
Czech Republic Atlanta Hawks 7 21:01 8.7 3.4 3.7 54.1% 48.0% 69.2% 0 0
Minnesota Timberwolves Atlanta Hawks 23 23:51 6 2.3 2.2 42.0% 42.0% 75.0% 0 0
Atlanta Hawks 5 20:27 5.6 3.8 4.6 28.6% 28.6% 50.0% 0 0
Atlanta Hawks 32 7:42 1.4 0.9 0.7 28.6% 28.6% 75.0% 0 0
Oklahoma City Thunder 1 20:33 8 2 1 100.0% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions